scree

scree /skri:/
  • danh từ
    • hòn đá nhỏ (nằm trên sườn núi)
    • sườn núi đầy đá nhỏ

 đá dăm
 đá sắc cạnh
 lở tích

scree breccia
 dăm kết tàn vụ
scree cone
 nón sụt lở

o   lở tích, sườn đá đổ đống, đá dăm, đá sắc cạnh


Xem thêm: talus



scree

Từ điển WordNet

    n.

  • a sloping mass of loose rocks at the base of a cliff; talus

English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: talus