Từ điển Anh Việt
"scree"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scree
scree /skri:/
danh từ
hòn đá nhỏ (nằm trên sườn núi)
sườn núi đầy đá nhỏ
đá dăm
đá sắc cạnh
lở tích
scree breccia
dăm kết tàn vụ
scree cone
nón sụt lở
o
lở tích, sườn đá đổ đống, đá dăm, đá sắc cạnh
Xem thêm:
talus
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scree
Từ điển WordNet
n.
a sloping mass of loose rocks at the base of a cliff;
talus
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
talus