Từ điển Anh Việt
"scurf"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scurf
scurf /skə:f/
danh từ ((cũng) scruff)
gàu (ở đầu)
vẩy mốc (trên da)
Lĩnh vực:
y học
vảy cám
scurf formation
hình thành grafit
gàu
vảy mốc
o
grafit
o
vảy mốc
Xem thêm:
scale
,
exfoliation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scurf
Từ điển WordNet
n.
(botany) a covering that resembles scales or bran that covers some plant parts
a thin flake of dead epidermis shed from the surface of the skin;
scale
,
exfoliation