Từ điển Anh Việt
"seafaring"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
seafaring
seafaring /'si:,feəriɳ/
danh từ
sự đi biển
tính từ
chuyến đi biển
seafaring man
: người đi biển, thuỷ thủ
chuyến đi biển
sự đi biển
thuyền trưởng tàu buôn
Xem thêm:
navigation
,
sailing
,
water travel
,
oceangoing
,
seagoing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
seafaring
Từ điển WordNet
n.
the work of a sailor;
navigation
,
sailing
travel by water;
water travel
adj.
used on the high seas;
oceangoing
,
seagoing
seafaring vessels
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
navigation
oceangoing
sailing
seagoing
water travel