seagoing

seagoing /'si:,gouiɳ/
  • tính từ
    • vượt biển, đi biển
      • seagoing vessel: tàu biển

 đi biển được
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 chịu được sóng
Lĩnh vực: xây dựng
 sự đi biển

seagoing barge
 xà lan đi biển
seagoing barge
 xà lan vượt biển
seagoing hovercraft
 tàu đệm khí đi biển
seagoing salvage tug
 tàu kéo cứu hộ đường biển

Xem thêm: oceangoing, seafaring



seagoing

Từ điển WordNet