sealed
sealed
| đóng kín |
| sealed door: cửa đóng kín (không lọt khí) |
| được bít kín |
| được bịt kín |
| sealed insulating glass unit: ô kính được bịt kín |
| được đóng kín |
| được hàn kín |
| được trám kín |
| kín |
| commercial sealed compressor: máy nén kín thương nghiệp |
| hermetically sealed: được đệm kín khít |
| hermetically sealed casing: vỏ (hàn) kín |
| hermetically sealed cycle: chu trình kín |
| hermetically sealed refrigerating machine: máy lạnh (có máy nén) kín |
| hermetically sealed refrigerating machinery: thiết bị lạnh (có máy nén) kín |
| hermetically sealed refrigerating machinery: thiệt bị lạnh (có máy nén) kín |
| hermetically sealed refrigerating unit: tổ hợp máy lạnh kín |
| hermetically sealed relay: rơle che kín |
| hermetically sealed transformer: máy biến áp bịt kín |
| sealed [fluid: vỏ (hàn) kín |
| sealed absorption system: hệ thống hấp thụ kín |
| sealed absorption system: hệ hấp thụ kín |
| sealed beam headlamps: đèn pha gắn kín |
| sealed casing: vỏ bít kín |
| sealed contacts: công tắc hàn kín |
| sealed contacts: tiếp điểm hàn kín |
| sealed cooling system: hệ thống làm mát (bít) kín |
| sealed cooling system: hệ làm mát kín |
| sealed door: cửa đóng kín (không lọt khí) |
| sealed door: cửa bít kín (không lọt khí) |
| sealed door: cửa có đệm kín |
| sealed evaporator condenser system: hệ (thống) ngưng tụ bay hơi kín |
| sealed evaporator condenser system: hệ thống ngưng tụ bay hơi kín |
| sealed insulating glass unit: ô kính được bịt kín |
| sealed joint: mối nối kín |
| sealed motor: động cơ hàn kín |
| sealed motor: động cơ bọc kín |
| sealed package: sự đóng gói kín |
| sealed package: đóng gói kín |
| sealed reactor: bộ điện kháng hàn kín |
| sealed relay: rơle hàn kín |
| sealed shaft: trục đệm kín |
| sealed source: nguồn bít kín |
| sealed source: chế phẩm gói kín |
| sealed transformer: máy biến áp bọc kín |
| sealed wafer rotary switch: công tắc xoay có vòng đệm kín |
| sealed window: cửa sổ (đóng) kín khít |
| semihermetically sealed compressor unit: tổ máy nén nửa kín |
| semihermetically sealed condensing unit: tổ (máy nén) ngưng tự nửa kín |
| service sealed compressor: máy nén nửa kín |
| service sealed compressor unit: tổ máy nén nửa kín |
| kín khít |
| hermetically sealed: được đệm kín khít |
| sealed window: cửa sổ (đóng) kín khít |
| kín, niêm chặt |
| niêm chặt |
| | commercial sealed compressor |
| máy nén khí thương mại |
|
| | domestic sealed compressor |
| máy nén khí gia dụng |
|
| | máy lạnh có bơm nén khí |
|
| | chỗ nối bằng thủy ngân |
|
| | đèn pha có chắn đèn |
|
| | ống nước muối đông lạnh |
|
| dán kín |
| sealed envelope: phong bì dán kín |
| sealed letter: thư dán kín |
| đậy kín |
| đóng kín |
| hàn |
| | bao gói kín |
|
| | bán đấu thầu kín |
|
| | sự đấu thầu kín (không công khai) |
|
| | đấu giá niêm phong |
|
| | khoang niêm kín |
|
| | công-ten-nơ niêm kín |
|
| | hộp con dấu |
|
| | đã ký và đóng dấu |
|
['si:ld]
tính từ o đóng kín, được bít kín
§ sealed bearings : ổ bọc kín
§ sealed fracture : khe nứt đóng kín
§ sealed reservoir : bể chứa kín
Xem thêm: certain, plastered, sealing wax, stamp, sealskin, Navy SEAL, SEAL, cachet, seal of approval, seal off, varnish