seasoning
seasoning
| sự bảo dưỡng |
| water seasoning: sự bảo dưỡng trong nước |
| sự hóa già |
| air seasoning: sự hóa già không khí |
| sự sấy |
| air seasoning: sự sấy không khí |
| artificial seasoning: sự sấy nhân tạo |
| sự sấy khô |
| sự dưỡng hộ (bê tông) |
| sự hong (khô) |
| sự khô tự nhiên (gỗ) |
| | sự phơi khô ngoài trời |
|
| | sự phơi khô ngoài trời |
|
| | sự kiểm tra hong gỗ (khô) |
|
| | lò sấy khô |
|
| | sự hong khô gỗ |
|
| gia vị |
| aromatic seasoning: sự thêm gia vị |
| blended seasoning: hỗn hợp gia vị |
| sausage seasoning: gia vị cho xúc xích |
| solubilized seasoning: gia vị loại hòa tan |
| sấy ngoài trời |
| air seasoning: sự sấy ngoài trời |
| sự chín |
| sự làm chín |
| tra thêm gia vị |
| | sự phơi |
|
Xem thêm: flavorer, flavourer, flavoring, flavouring, seasoner, time of year, flavor, flavour, harden, temper, mollify