flavouring
flavouring /'fleivəriɳ/
| chất thơm |
| mùi thơm |
| vị ngon |
| đồ gia vị |
| chất thơm |
| synthetic flavouring material: chất thơm tổng hợp |
| đồ gia vị |
| sự làm thơm |
| | sự làm thơm |
|
| | chất tăng vị nhân tạo |
|
| | chất tăng vị hỗn hợp |
|
| | hương chanh |
|
| | tinh dầu chanh |
|
| | chất tạo hương |
|
| | tinh dầu thơm |
|
| | công nghiệp gia vị |
|
| | chất thơm |
|
| | chất thơm |
|
| | chất tạo hương |
|
| | chất tạo vị |
|
| | chất gia vị |
|
| | sự thêm gia vị |
|
| | dịch chiết vani |
|
Xem thêm: flavorer, flavourer, flavoring, seasoner, seasoning, spirit, tone, feel, feeling, flavor, look, smell, flavor, relish, flavor, sapidity, savor, savour, smack, nip, tang, season, flavor