Từ điển Anh Việt
"security guard"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
security guard
security guard
danh từ
người bảo vệ
người hộ tống tiền chở
người, nhân viên bảo vệ
Xem thêm:
watchman
,
watcher
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
security guard
Từ điển WordNet
n.
a guard who keeps watch;
watchman
,
watcher