Từ điển Anh Việt
"send-off"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
send-off
send-off /'send'ɔ:f/
danh từ
lễ tiễn đưa, lễ hoan tống
bài bình phẩm ca tụng (một quyển sách...)
sự bắt đầu, sự khởi đầu (cho ai, công việc gì)
Xem thêm:
bon voyage
,
kickoff
,
start-off
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
send-off
Từ điển WordNet
n.
an organized expression of goodwill at the start of a trip or new venture;
bon voyage
a start given to contestants;
kickoff
,
start-off
I was there with my parents at the kickoff