Từ điển Anh Việt
"shard"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
shard
shard /ʃɑ:d/ (sherd) /ʃə:d/
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)
Xem thêm:
sherd
,
fragment
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
shard
Từ điển WordNet
n.
a broken piece of a brittle artifact;
sherd
,
fragment
English Synonym and Antonym Dictionary
shards
syn.:
fragment
sherd