sherd

sherd /ʃɑ:d/ (sherd) /ʃə:d/
  • danh từ
    • (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đồ gốm)
    • cánh cứng (của sâu bọ cánh rừng)

Xem thêm: shard, fragment



sherd

Từ điển WordNet