Từ điển Anh Việt
"share-out"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
share-out
share-out /'ʃeəaut/
danh từ
sự chia lãi (tính theo cổ phần)
tiền chơi họ được chia
sự chia
sự phân phối
Xem thêm:
sharing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
share-out
Từ điển WordNet
n.
a distribution in shares;
sharing