
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| Lĩnh vực: điện |
| Giải thích VN: Vỏ bọc ngoài dây điện hoặc dây cáp. |
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
| Lĩnh vực: điện lạnh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
[∫i:ɵ]
o vỏ bảo vệ ống
o bao, vỏ, túi, màng bọc
o kè đá, đập đá
§ cable sheath : vỏ bọc cáp
Xem thêm: case, cocktail dress
n.