sheath

sheath /ʃi:θ/
  • danh từ, số nhiều sheaths/ʃi:ðz/
    • bao, vỏ (kiếm); ống
    • (sinh vật học) màng bọc, bao, vỏ, áo
    • kè đá, đạp đá

 bao
  • chordal sheath: bao nguyên sống
  • medylary sheath: bao myêlìn
  • perivascular sheath: bao quanh mạch
  • sheath of the prostate: bao tuyến tiền liệt
  • synovial sheath: bao hoạt dịch
  • watertight plastic sheath: bao bằng chất dẻo kín nước
  •  đập đá
     kè đá
     lớp bảo vệ
     lớp bọc
     màng bọc
     quấn dây
     sự gia cường
     sự quấn dây
     túi
     vỏ
  • cable sheath: vỏ bọc dây cáp
  • cable sheath: vỏ cáp
  • cable sheath: vỏ bọc cáp
  • cable with lead sheath: cáp vỏ chì
  • inhomogeneous sheath: vỏ bọc không đồng nhất
  • insulating sheath: vỏ cách điện
  • insulating sheath: vỏ cách nhiệt
  • lead sheath: vỏ chì
  • lead sheath: vỏ bọc chì (cáp)
  • metal sheath: vỏ bọc bằng kim loại
  • metal sheath: vỏ bọc kim loại
  • metallic sheath: vỏ bọc kim loại
  • plasma sheath: vỏ bọc thể diện tương
  • plasma sheath: vỏ bọc plasma
  • plastic sheath: vỏ bọc chất dẻo
  • plastic sheath: vỏ bằng chất dẻo
  • rubber sheath: vỏ cao su
  • rubber sheath: vỏ bọc cao su
  • sheath bonding: việc nối vỏ cáp
  • sheath current: dòng điện vỏ (cáp)
  • sheath of electrical cable: vỏ dây điện
  • sheet metal sheath: vỏ tôn
  • thermocouple sheath: vỏ bọc nhiệt ngẫu
  • tough-rubber sheath: vỏ cao su bền
  •  vỏ bọc
  • cable sheath: vỏ bọc dây cáp
  • cable sheath: vỏ bọc cáp
  • inhomogeneous sheath: vỏ bọc không đồng nhất
  • lead sheath: vỏ bọc chì (cáp)
  • metal sheath: vỏ bọc bằng kim loại
  • metal sheath: vỏ bọc kim loại
  • metallic sheath: vỏ bọc kim loại
  • plasma sheath: vỏ bọc thể diện tương
  • plasma sheath: vỏ bọc plasma
  • plastic sheath: vỏ bọc chất dẻo
  • rubber sheath: vỏ bọc cao su
  • thermocouple sheath: vỏ bọc nhiệt ngẫu
  •  vỏ bọc ống
     vỏ bọc thép
     vỏ che
     vòng đai
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     bọc (que hàn)
     chất bọc (que hàn)
     vỏ bọc (cáp điện)
    Lĩnh vực: điện
     ống bao
    Giải thích VN: Vỏ bọc ngoài dây điện hoặc dây cáp.
    Lĩnh vực: xây dựng
     ống luồn thép căng
    Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
     vỏ bọc dây cáp
    Lĩnh vực: điện lạnh
     vỏ ống dẫn sóng

    adhesive sheath insulation
     lớp dán cách ly
    adhesive sheath waterproofing
     tầng keo cách nước
    crural sheath
     mạc cẳng chân
    flexible sheath
     ống mềm (chứa cáp)
    indoneurial sheath
     lớp trong dây thần kinh
    insulating sheath
     ống bọc cách điện
    paper sheath
     lớp lót bằng bìa cứng
    plasma sheath
     lớp học plasma
    plasma sheath
     lớp học thể diện tương
    remoral sheath
     ống đùi

    [i:ɵ]

    o   vỏ bảo vệ ống

    o   bao, vỏ, túi, màng bọc

    o   kè đá, đập đá

    §   cable sheath : vỏ bọc cáp


    Xem thêm: case, cocktail dress



    sheath

    Từ điển WordNet

      n.

    • a protective covering for a knife or sword
    • an enveloping structure or covering enclosing an animal or plant organ or part; case
    • a dress suitable for formal occasions; cocktail dress

    English Synonym and Antonym Dictionary

    sheaths
    syn.: case cocktail dress