shortness
shortness
- danh từ
- sự tinh giòn
- cold shortness: sự tinh giòn nguội
- hot shortness: sự tinh giòn nóng
| độ giòn |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| sự giòn |
| | tính giòn nguội |
|
| | tính gãy nóng |
|
| | tính giòn nóng |
|
| | tính giòn nóng đỏ |
|
| | tính giòn vàng |
|
| độ giòn |
| tính dễ giòn |
| tính dễ vỡ |
| | độ tơi của khối bột nhào |
|
| | khối tinh bột |
|
o tính giòn, tính dễ vỡ, độ giòn
§ cold shortness : tính giòn lạnh
§ hot shortness : tính gãy nóng, tính giòn nóng
§ red shortness : độ giòn nóng; tính gãy nóng
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): short, shortage, shortness, shorts, shorten, short, shortish, shortly
Xem thêm: truncation, abruptness, brusqueness, curtness, gruffness