Từ điển Anh Việt
"shuck"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
shuck
shuck /ʃʌk/
ngoại động từ
bóc (vỏ đậu)
(nghĩa bóng) lột, cởi (quần áo...)
tách trấu
tách vỏ
tách vỏ sò
trấn
vỏ sò
vỏ trai
vỏ trấn
Xem thêm:
chaff
,
husk
,
stalk
,
straw
,
stubble
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
shuck
Từ điển WordNet
n.
material consisting of seed coverings and small pieces of stem or leaves that have been separated from the seeds;
chaff
,
husk
,
stalk
,
straw
,
stubble
v.
remove from the shell
shuck oysters
remove the shucks from
shuck corn
English Synonym and Antonym Dictionary
shucks|shucked|shucking
syn.:
chaff
husk
stalk
straw
stubble