sign on

 đăng nhập
 khởi nhập
Lĩnh vực: toán & tin
 kết nối với hệ thống
 trình diện

sign on (vs)
 đăng nhập

 đăng ký thất nghiệp
 điểm danh lúc đến sở làm (của công nhân trong các xưởng)
 giao công việc
 kiểm danh lúc đến sở làm (của công nhân trong các xưởng)
 ký hợp đồng làm thuê
 ký hợp đồng thuê (công nhân)
 ký sổ khi đến làm việc
 nhận làm việc
 tuyển dụng

Xem thêm: sign, contract, sign up



sign on

Từ điển WordNet

    v.

  • engage by written agreement; sign, contract, sign up

    They signed two new pitchers for the next season


Microsoft Computer Dictionary

vb. See log on.

English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: contract sign sign up