Từ điển Anh Việt
"sign up"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sign up
Xem thêm:
sign
,
contract
,
sign on
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sign up
Từ điển WordNet
v.
engage by written agreement;
sign
,
contract
,
sign on
They signed two new pitchers for the next season
join a club, an activity, etc. with the intention to join or participate, "Sign up for yoga classes"
English Idioms Dictionary
promise to do something by signing one