signboard

signboard /'sainbɔ:d/
  • danh từ
    • biển hàng, biển quảng cáo

Lĩnh vực: xây dựng
 biển (cửa hàng)

 bảng hiệu
 bảng, biển chỉ dẫn
 biển hiệu
 biển, bảng quảng cáo

Xem thêm: sign



signboard

Từ điển WordNet

    n.

  • structure displaying a board on which advertisements can be posted; sign

    the highway was lined with signboards