Từ điển Anh Việt
"slip by"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
slip by
Xem thêm:
elapse
,
lapse
,
pass
,
glide by
,
slip away
,
go by
,
slide by
,
go along
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
slip by
Từ điển WordNet
v.
pass by;
elapse
,
lapse
,
pass
,
glide by
,
slip away
,
go by
,
slide by
,
go along
three years elapsed