Từ điển Anh Việt
"slowdown"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
slowdown
slowdown /'sloudaun/
danh từ
sự chậm lại, sự làm chậm lại
sự giảm tốc độ sản xuất (công nghiệp)
sự hãm
sự làm chậm
Lĩnh vực:
toán & tin
chậm lại
giảm tốc độ
network slowdown
: giảm tốc độ mạng
network slowdown
làm chậm mạng
Xem thêm:
lag
,
retardation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
slowdown
Từ điển WordNet
n.
the act of slowing down or falling behind;
lag
,
retardation