Từ điển Anh Việt
"sluice valve"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sluice valve
cửa van
tấm chắn
van
van xả
Lĩnh vực:
xây dựng
cửa van âu
van chuyển hướng
Xem thêm:
sluicegate
,
floodgate
,
penstock
,
head gate
,
water gate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sluice valve
Từ điển WordNet
n.
regulator consisting of a valve or gate that controls the rate of water flow through a sluice;
sluicegate
,
floodgate
,
penstock
,
head gate
,
water gate