Từ điển Anh Việt
"snick"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
snick
snick /snick/
danh từ
vết khía, vết khứa
(thể dục,thể thao) cú đánh cúp (crickê)
ngoại động từ
cắt, khía, khứa
(thể dục,thể thao) cúp nhẹ (bóng crickê)
Xem thêm:
notch
,
nick
,
nick
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
snick
Từ điển WordNet
n.
a small cut;
notch
,
nick
a glancing contact with the ball off the edge of the cricket bat
v.
hit a glancing blow with the edge of the bat
cut slightly, with a razor;
nick
The barber's knife nicked his cheek