Từ điển Anh Việt
"snot"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
snot
snot /snɔt/
danh từ
vuôi, mũi thò lò
(từ lóng) thằng chó đểu, thằng đáng khinh
Xem thêm:
snob
,
prig
,
snoot
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
snot
Từ điển WordNet
n.
a person regarded as arrogant and annoying;
snob
,
prig
,
snoot
nasal mucus