Từ điển Anh Việt
"snuggery"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
snuggery
snuggery /'snʌgəri/
danh từ
chỗ ở ấm cúng, tổ ấm
phòng ngồi có quầy rượu (trong quán ăn)
phòng riêng, thư phòng
Xem thêm:
cubby
,
cubbyhole
,
snug
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
snuggery
Từ điển WordNet
n.
a small secluded room;
cubby
,
cubbyhole
,
snug