soakage

soakage /'soukidʤ/
  • danh từ
    • sự ngâm vào, sự thấm vào, sự nhúng vào
    • nước thấm vào

 lượng nước tẩm
 sự ngâm
 sự nhúng
 sự tẩm
 sự thấm
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 nước thấm lọc

soakage drain
 mương thấm
soakage water
 nước ngâm
soakage water
 nước ủ

o   sự ngâm, sự tẩm

o   lượng nước tẩm, nước thấm lọc


Xem thêm: soak, soaking



soakage

Từ điển WordNet

    n.

  • the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid); soak, soaking

    a good soak put life back in the wagon