solidus

solidus
  • danh từ
    • (cổ La Mã) tiền vàng
    • dấu gạch chéo; có nghĩa là; trong số
    • gạch chéo phân biệt từ số với mẫu số trong phân số

Lĩnh vực: toán & tin
 cố tuyến
Lĩnh vực: xây dựng
 đường rắn

Xem thêm: bezant, bezzant, byzant, slash, virgule, diagonal, stroke, separatrix



solidus

Từ điển WordNet