solvable

solvable /'sɔlvəbl/
  • tính từ
    • có thể giải quyết được

 giải được
  • equation solvable by radical: phương trình giải được bằng căn thức
  • locally solvable group: nhóm cục bộ giải được
  • locally solvable group: nhóm giải được cục bộ
  • solvable by radical: giải được bằng căn thức
  • solvable group: nhóm giải được
  • solvable group variety: đa tạp nhóm giải được
  • topologically solvable group: nhóm giải được topo

  •  có khả năng chi trả
     có thể trả được
     có tư lực

    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): solution, solubility, solve, soluble, insoluble, unsolved, solvable


    Xem thêm: resolvable



    solvable

    Từ điển WordNet

      adj.

    • capable of being solved; resolvable

      such problems are perfectly solvable