Từ điển Anh Việt
"sortie"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sortie
sortie /'sɔ:ti:/
danh từ
(quân sự) sự xông ra phá vây
(hàng không) chuyến bay, lần xuất kích
Xem thêm:
sally
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sortie
Từ điển WordNet
n.
a military action in which besieged troops burst forth from their position;
sally
(military) an operational flight by a single aircraft (as in a military operation)