Từ điển Anh Việt
"springer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
springer
springer /'spriɳə/
danh từ
người nhảy
người làm nổ (mìn)
(kiến trúc) chân vòm; hòn đá chân vòm; rui ở chái nhà
(như) springbok
(như) spring_chicken
đá chân vòm
Lĩnh vực:
xây dựng
chân (vòm)
springer stone
đá chân vòm
thrust at springer
lực xô ở mố vòm
hộp đồ hộp đáy bằng
springer cow
con bê
springer heifer
bò cái tơ chửa
Xem thêm:
impost
,
springing cow
,
springer spaniel
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
springer
Từ điển WordNet
n.
the lowest stone in an arch -- from which it springs;
impost
a cow about to give birth;
springing cow
a large spaniel with wavy silky coat usually black or liver and white;
springer spaniel