Từ điển Anh Việt
"stagecoach"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stagecoach
Xem thêm:
stage
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stagecoach
Từ điển WordNet
n.
a large coach-and-four formerly used to carry passengers and mail on regular routes between towns;
stage
we went out of town together by stage about ten or twelve miles