Từ điển Anh Việt
"stamping machine"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stamping machine
máy đầm
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
máy đập (nổi)
máy đóng nhãn
hot stamping machine
máy dập nóng
máy bán tem tự động
máy dập viên
máy in tem
automatic time and date stamping machine
máy đề ngày tháng tự động
Xem thêm:
stamper
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stamping machine
Từ điển WordNet
n.
a power tool that stamps;
stamper
a metal stamper