Từ điển Anh Việt
"stargaze"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stargaze
stargaze
nội động từ
xem sao; chiêm tinh
mơ màng trăng gió
Xem thêm:
dream
,
daydream
,
woolgather
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stargaze
Từ điển WordNet
v.
observe the stars
have a daydream; indulge in a fantasy;
dream
,
daydream
,
woolgather