Từ điển Anh Việt
"steamship"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
steamship
steamship /'sti:mbout/ (steamship) /'sti:mʃip/
danh từ
tàu chạy bằng hơi nước
tàu (chạy bằng) hơi nước
tàu chạy bằng hơi nước
tàu hơi nước
tàu thủy
by steamship
: chở bằng tàu thủy
Xem thêm:
steamer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
steamship
Từ điển WordNet
n.
a ship powered by one or more steam engines;
steamer
English Synonym and Antonym Dictionary
steamships
syn.:
steamer