Từ điển Anh Việt
"street arab"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
street arab
street arab /'stri:t'ærəb/ (street_urchin) /'stri:t'ə:tʃin/
danh từ
đứa trẻ cầu bơ cầu bất, đứa trẻ đầu đường xó chợ
Xem thêm:
gamin
,
throwaway
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
street arab
Từ điển WordNet
n.
a homeless boy who has been abandoned and roams the streets;
gamin
,
throwaway