Từ điển Anh Việt
"strictness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
strictness
strictness /'striktnis/
danh từ
tính chính xác
tính nghiêm ngặt, tính nghiêm khắc; tính nghiêm chỉnh
giới hạn
sự chính xác
Xem thêm:
stringency
,
sternness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
strictness
Từ điển WordNet
n.
conscientious attention to rules and details;
stringency
uncompromising resolution;
sternness