Từ điển Anh Việt
"stringency"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
stringency
stringency /'striɳʤənsi/
danh từ
tính chính xác, tính nghiêm ngặt, tính chặt chẽ
(tài chính) sự khan hiếm (tiền); tình hình khó làm ăn
Xem thêm:
tightness
,
strictness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
stringency
Từ điển WordNet
n.
a state occasioned by scarcity of money and a shortage of credit;
tightness
conscientious attention to rules and details;
strictness