tightness
tightness /'taitnis/
- danh từ
- tính chất kín, tính không thấm rỉ
- tính chất chật, tính bó sát (quần áo)
- tính chất căng, tính chất căng thẳng
- tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm (tiền...)
| độ chặt |
| tightness test: sự thử nghiệm độ chặt |
| độ khít |
| tightness (water tightness): độ khít kín không rò nước |
| độ kín |
| leak tightness: độ kín không rò |
| tightness test: phép thử độ kín |
| sự căng thẳng (dây) |
| sự kín |
| tính kín |
| | độ khít |
|
| | độ kín |
|
| | độ chống thấm |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): tightness, tighten, tight, tightly
Xem thêm: stringency, constriction, concentration, density, denseness, compactness, meanness, minginess, niggardliness, niggardness, parsimony, parsimoniousness, tightfistedness, closeness, tautness