Từ điển Anh Việt
"submersion"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
submersion
submersion /səb'mə:dʤəns/ (submersion) /səb'mə:ʃn/
danh từ
sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
sự làm ngập nước
sự lặn (tàu ngầm)
chìm ngập
sự chìm
sự nhúng chìm
Lĩnh vực:
ô tô
ngộp xăng
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
sự chìm ngập
adjustable submersion weir
đập chìm điều chỉnh được
submersion irrigation
tưới ngập
o
bị chìm ngập
Xem thêm:
submergence
,
submerging
,
immersion
,
immersion
,
ducking
,
dousing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
submersion
Từ điển WordNet
n.
sinking until covered completely with water;
submergence
,
submerging
,
immersion
the act of wetting something by submerging it;
immersion
,
ducking
,
dousing