sucker

sucker /'sʌkə/
  • danh từ
    • người mút, người hút
    • ống hút
    • lợn sữa
    • cá voi mới đẻ
    • (động vật học) giác (mút)
    • (thực vật học) rể mút
    • (động vật học) cá mút
    • (thực vật học) chồi bên
    • (kỹ thuật) Pittông bơm hút
    • (từ lóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dễ bịp
    • ngoại động từ
      • (thực vật học) ngắt chồi bên (của cây)
      • nội động từ
        • (thực vật học) nảy chồi bên

       ống hút
    • sand sucker: ống hút cát
    • sucker rod spear: mốc ống hút
    •  pittông (của bơm hút)
      Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
       dụng cụ hút
      Lĩnh vực: cơ khí & công trình
       pittông của bơm

      sand sucker
       bơm cát
      sucker cone
       phễu hút
      sucker funnel
       phễu hút
      sucker pole
       cần hút
      sucker pole
       ống hút
      sucker rod
       cần hút
      sucker rod elevator
       máy nâng ống bơm
      sucker rod hanger
       giá treo cần bơm hút
      sucker rod joint
       ổ nối cần bơm
      sucker rod line
       cáp cần bơm
      sucker rod spear
       tarô dùng cho cần bơm
      sucker rod steel
       thép cần bơm
      sucker rod substitute
       đoạn ống nối cần bơm
      sucker rod wax
       sáp cần bơm

       cá ép vây ngần
       chồi
       đường phèn
       mầm
       ngắt chồi
       thỏi kẹo caramen

      ['sʌkə]

      o   dụng cụ hút, ống hút

      §   sand sucker : bơm cát, ống hút cát

      §   sucker pole : sào hút

      §   sucker rod : cần bơm

      §   sucker-rod elevator : thiết bị nâng cần hút

      §   sucker-rod guides : dụng cụ dẫn hướng cần hút

      §   sucker-rod power tongs : kìm siết cần hút

      §   sucker-rod pump : bơm cần hút

      §   sucker-rod pumping : phương pháp bơm cần hút

      §   sucker-rod scapers : đĩa cào trên cần bơm

      §   sucker-rod spear : dụng cụ móc cần bơm


      Xem thêm: chump, fool, gull, mark, patsy, fall guy, soft touch, mug, lollipop, all-day sucker



      sucker

      Từ điển WordNet

        n.

      • a person who is gullible and easy to take advantage of; chump, fool, gull, mark, patsy, fall guy, soft touch, mug
      • a shoot arising from a plant's roots
      • a drinker who sucks (as at a nipple or through a straw)
      • flesh of any of numerous North American food fishes with toothless jaws
      • hard candy on a stick; lollipop, all-day sucker
      • an organ specialized for sucking nourishment or for adhering to objects by suction
      • mostly North American freshwater fishes with a thick-lipped mouth for feeding by suction; related to carps

      English Idioms Dictionary

      "a person who is gullible; easy to persuade" """Who will buy that painting?"" ""Oh, a sucker will come along."""

      English Synonym and Antonym Dictionary

      suckers
      syn.: all-day sucker chump fall guy fool gull lollipop mark mug patsy soft touch