Từ điển Anh Việt
"sweaty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sweaty
sweaty /'sweti/
tính từ
đầy mồ hôi, đẫm mồ hôi
như mồ hôi
a sweaty odour
: mùi mồ hôi
làm đổ mồ hôi
Xem thêm:
perspiring
,
sweating
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sweaty
Từ điển WordNet
adj.
being wet with perspiration;
perspiring
,
sweating
the perspiring runners
his sweating face
sweaty clothes