Từ điển Anh Việt
"swither"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
swither
swither /'swiðə/
danh từ
(Ê-cốt) sự nghi ngờ; sự phân vân, sự lưỡng lự
nội động từ
(Ê-cốt) nghi ngờ; phân vân, lưỡng lự
Xem thêm:
fret
,
stew
,
sweat
,
lather
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
swither
Từ điển WordNet
n.
agitation resulting from active worry;
fret
,
stew
,
sweat
,
lather
don't get in a stew
he's in a sweat about exams