Từ điển Anh Việt
"sycophant"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sycophant
sycophant /'sikəfənt/
danh từ
người nịnh hót, người bợ đỡ
người ăn bám
Xem thêm:
toady
,
crawler
,
lackey
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sycophant
Từ điển WordNet
n.
a person who tries to please someone in order to gain a personal advantage;
toady
,
crawler
,
lackey
English Synonym and Antonym Dictionary
sycophants
syn.:
crawler
lackey
toady