symbolic
symbolic /sim'bɔlik/ (symbolical) /sim'bɔlikəl/
| ký hiệu |
| string-oriented symbolic language (SNOBOL): ngôn ngữ ký hiệu hướng chuỗi |
| symbolic (al) circuit: mạch ký hiệu |
| symbolic address: địa chỉ ký hiệu |
| symbolic assembly language listing: danh sách hợp ngữ ký hiệu |
| symbolic character: ký tự ký hiệu |
| symbolic code: lệnh ký hiệu |
| symbolic code: mã ký hiệu |
| symbolic coding: sự mã hóa ký hiệu |
| symbolic constant: hằng ký hiệu |
| symbolic debugging: sự gỡ rối ký hiệu |
| symbolic description map: bản đồ mô tả ký hiệu |
| symbolic dynamics: động lực học ký hiệu |
| symbolic editor: bộ soạn thảo ký hiệu |
| symbolic instruction: mã ký hiệu |
| symbolic instruction: lệnh ký hiệu |
| symbolic language: ngôn ngữ ký hiệu |
| symbolic link (symlink): liên kết ký hiệu |
| symbolic logic: lôgic ký hiệu |
| symbolic machine: máy ký hiệu |
| symbolic manipulation: thao tác ký hiệu |
| symbolic mathematics: toán học ký hiệu |
| symbolic method: phương pháp ký hiệu |
| symbolic operation: phép toán ký hiệu |
| symbolic organization language: ngôn ngữ ký hiệu |
| symbolic pointer: con trỏ ký hiệu |
| symbolic polynomial: đa thức ký hiệu |
| symbolic processing: sự xử lý ký hiệu |
| symbolic program: chương trình ký hiệu |
| symbolic programming: sự lập trình ký hiệu |
| symbolic solution: nghiệm ký hiệu |
| symbolic tag: nhãn ký hiệu |
| symbolic vector: vectơ ký hiệu |
| | đia chỉ tượng trưng |
|
| | địa chỉ tượng trưng |
|
| | định địa chỉ tượng trưng |
|
| | mã tượng trưng |
|
| | mã hóa tượng trưng |
|
| | sự mã hóa tương trưng |
|
| | sự mã hóa tượng trưng |
|
| | điều khiển theo biểu tượng |
|
| | khóa tượng trưng |
|
| | ngôn ngữ tượng trưng |
|
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): symbol, symbolism, symbolist, symbolize, symbolic, symbolical, symbolically
Xem thêm: symbolical, emblematic, emblematical, symbolical