Từ điển Anh Việt
"tatter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tatter
tatter /'tætə/
danh từ, (thường) số nhiều
miếng, mảnh (vải, giấy)
to tear to tatters
: xé vụn ra từng mảnh
giẻ rách; quần áo rách rưới
to be in tatters
: ăn mặc rách rưới
Xem thêm:
rag
,
shred
,
tag
,
tag end
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tatter
Từ điển WordNet
n.
a small piece of cloth or paper;
rag
,
shred
,
tag
,
tag end
English Synonym and Antonym Dictionary
tatters|tattered|tattering
syn.:
rag
shred
tag
tag end