tenacity
tenacity /ti'neiʃəsnis/ (tenacity) /ti'næsiti/
- danh từ
- tính chất dai, tính chất bền, tính bám chặt
- tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính ngoan cường, tính kiên trì
- tính gan lì, tính ngoan cố
| độ bám chắc |
| độ bền |
| shearing tenacity: độ bền đứt |
| tenacity test: sự thử độ bền |
| độ bền đứt |
| độ dai |
| tenacity test: sự thử độ dai |
| độ nhớt |
| tenacity test: sự thí nghiệm độ nhớt |
| khả năng chống gãy |
| lực dính |
| tính rèn được |
| tính dai bền |
| | strain of ultimate tenacity strain |
| giới hạn bền kéo |
|
| | strain of ultimate tenacity strain |
| sức bền đứt tức thời |
|
| | động thái bám dính |
|
| | sự thí nghiệm kéo đứt |
|
| | sự thử đứt |
|
| độ dính |
| độ nhớt |
| độ quánh |
o độ dai, tính dai
Xem thêm: doggedness, perseverance, persistence, persistency, tenaciousness, pertinacity