
| Lĩnh vực: điện lạnh |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
['tə:∫əri]
o kỷ Thứ ba, kỷ Đệ tam
§ early tertiary : kỷ Thứ ba sớm
§ late tertiary : kỷ Thứ ba muộn
§ older tertiary : kỷ Thứ ba cổ
§ post tertiary : kỷ Thứ ba muộn
§ tertiary migration : di cư cấp ba
§ tertiary recovery : thu hồi cấp ba
Thuật ngữ hành chính, văn phòng
Tertiary: Màu phối hợp
Xem thêm: Tertiary, Tertiary period, third, 3rd