Từ điển Anh Việt
"thanksgiving"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
thanksgiving
thanksgiving /'θæɳks,giviɳ/
danh từ
sự tạ ơn (Chúa)
Thanksgiving Day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ tạ ơn Chúa (ngày thứ năm cuối cùng của tháng 11)
Xem thêm:
Thanksgiving
,
Thanksgiving Day
,
grace
,
blessing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
thanksgiving
Từ điển WordNet
n.
fourth Thursday in November in the United States; second Monday in October in Canada; commemorates a feast held in 1621 by the Pilgrims and the Wampanoag;
Thanksgiving
,
Thanksgiving Day
a short prayer of thanks before a meal;
grace
,
blessing