Từ điển Anh Việt
"tonicity"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tonicity
tonicity /tou'nisiti/
danh từ
tính chất bổ (của một chất, một vị thuốc); tính làm cho cường
tính cương, tính trương (của bắp thịt)
trương lực
Xem thêm:
tonus
,
tone
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tonicity
Từ điển WordNet
n.
the elastic tension of living muscles, arteries, etc. that facilitate response to stimuli;
tonus
,
tone
the doctor tested my tonicity