Từ điển Anh Việt
"top-flight"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
top-flight
top-flight /'tɔpflait/
tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hạng nhất
bậc nhất
hạng nhất
Xem thêm:
top-hole
,
topping
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
top-flight
Từ điển WordNet
adj.
excellent; best possible;
top-hole
,
topping