touchily

touchily
  • phó từ
    • hay giận dỗi, dễ bị đụng chạm, hay tự ái
    • dễ động lòng, quá nhạy cảm
    • đòi hỏi giải quyết thận trọng (một vấn đề, tình huống vì có khả năng gây ra tranh cãi hoặc xúc phạm)

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): touch, touchiness, touch, touched, untouched, touching, touchy, untouchable, touchingly, touchily



touchily

Từ điển WordNet

    adv.

  • in a touchy manner

    he touchily refused all offers to help